---
title: '"This train is out of fuel." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This train is out of fuel." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chiếc
  xe lửa này hết nhiên liệu rồi.
lang: en
en: This train is out of fuel.
vi: '- Chiếc xe lửa này hết nhiên liệu rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 55013
---
## Câu tiếng Anh

**This train is out of fuel.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chiếc xe lửa này hết nhiên liệu rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This train is out of fuel. | - Chiếc xe lửa này hết nhiên liệu rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
