---
title: '"This watch belonged to her." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This watch belonged to her." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồng hồ
  này là của mẹ con.
lang: en
en: This watch belonged to her.
vi: Đồng hồ này là của mẹ con.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 270188
---
## Câu tiếng Anh

**This watch belonged to her.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồng hồ này là của mẹ con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This watch belonged to her. | Đồng hồ này là của mẹ con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
