Câu tiếng Anh
This will be enlightening.
Nghĩa tiếng Việt
Thế này cho rõ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This will be enlightening. | Thế này cho rõ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This will be enlightening.
Thế này cho rõ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This will be enlightening. | Thế này cho rõ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn