Câu tiếng Anh
This will be my redemption.
Nghĩa tiếng Việt
Đây sẽ là sự chuộc tội của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This will be my redemption. | Đây sẽ là sự chuộc tội của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This will be my redemption.
Đây sẽ là sự chuộc tội của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This will be my redemption. | Đây sẽ là sự chuộc tội của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn