Câu tiếng Anh
This... won't happen again.
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ không xảy ra lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This... won't happen again. | Sẽ không xảy ra lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This... won't happen again.
Sẽ không xảy ra lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This... won't happen again. | Sẽ không xảy ra lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn