Câu tiếng Anh
-Thomas Burkitt, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Thomas Burkitt, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Thomas Burkitt, sir. | Thomas Burkitt, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Thomas Burkitt, sir.
Thomas Burkitt, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Thomas Burkitt, sir. | Thomas Burkitt, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn