Câu tiếng Anh
Those are shoes?
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó là giày hả?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those are shoes? | Cái đó là giày hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Those are shoes?
Cái đó là giày hả?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those are shoes? | Cái đó là giày hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn