Câu tiếng Anh
Those are tattoos.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó gọi là xăm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those are tattoos. | Cái đó gọi là xăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Those are tattoos.
Cái đó gọi là xăm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those are tattoos. | Cái đó gọi là xăm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn