Câu tiếng Anh
- Those bubbleheads.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là mấy cô nàng "đầu rỗng'.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Those bubbleheads. | - Đó là mấy cô nàng "đầu rỗng'. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Those bubbleheads.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Those bubbleheads. | - Đó là mấy cô nàng "đầu rỗng'. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn