Câu tiếng Anh
Those calluses.
Nghĩa tiếng Việt
Các vết chai sần .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those calluses. | Các vết chai sần . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Those calluses.
Các vết chai sần .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those calluses. | Các vết chai sần . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn