Câu tiếng Anh
Those two windows.
Nghĩa tiếng Việt
Hai cửa sổ đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those two windows. | Hai cửa sổ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Those two windows.
Hai cửa sổ đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Those two windows. | Hai cửa sổ đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn