eword.vn </> .md

"Though his things are still there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Though his things are still there.

Nghĩa tiếng Việt

Mặc dù đồ của anh ấy còn để ở đó.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Though his things are still there. Mặc dù đồ của anh ấy còn để ở đó.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn