Câu tiếng Anh
Three fried eggs.
Nghĩa tiếng Việt
3 quả trứng chiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Three fried eggs. | 3 quả trứng chiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Three fried eggs.
3 quả trứng chiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Three fried eggs. | 3 quả trứng chiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn