---
title: '"Through the other door, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Through the other door, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Qua cái
  cửa kia, thưa ông.
lang: en
en: 'Through the other door, sir.'
vi: 'Qua cái cửa kia, thưa ông.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 65113
---
## Câu tiếng Anh

**Through the other door, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Qua cái cửa kia, thưa ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Through the other door, sir. | Qua cái cửa kia, thưa ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
