Câu tiếng Anh
Throw something out.
Nghĩa tiếng Việt
Ta bị quá tải. Ném bớt đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throw something out. | Ta bị quá tải. Ném bớt đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Throw something out.
Ta bị quá tải. Ném bớt đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throw something out. | Ta bị quá tải. Ném bớt đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn