Câu tiếng Anh
Throw that box out.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy ném chiếc hộp đó ra ngoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throw that box out. | Hãy ném chiếc hộp đó ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Throw that box out.
Hãy ném chiếc hộp đó ra ngoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throw that box out. | Hãy ném chiếc hộp đó ra ngoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn