Câu tiếng Anh
- Thumbs up!
Nghĩa tiếng Việt
-Chĩa ngón cái lên!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thumbs up! | -Chĩa ngón cái lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Thumbs up!
-Chĩa ngón cái lên!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thumbs up! | -Chĩa ngón cái lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn