Câu tiếng Anh
Thundering guns.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếng súng gầm như sấm sét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thundering guns. | Tiếng súng gầm như sấm sét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thundering guns.
Tiếng súng gầm như sấm sét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thundering guns. | Tiếng súng gầm như sấm sét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn