---
title: >-
  "Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the
  wall." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the
  wall." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tích tắc, tích tắc, tích tắc –
  cá
lang: en
en: >-
  Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the
  wall.
vi: 'Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.'
tatoebaEn: 9476488
tatoebaVi: 13485401
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall. | Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
