Câu tiếng Anh
Tickets, please!
Nghĩa tiếng Việt
Vui lòng cho xem vé!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tickets, please! | Vui lòng cho xem vé! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tickets, please!
Vui lòng cho xem vé!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tickets, please! | Vui lòng cho xem vé! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn