Câu tiếng Anh
Tidy up in here.
Nghĩa tiếng Việt
Dọn chỗ này đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tidy up in here. | Dọn chỗ này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tidy up in here.
Dọn chỗ này đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tidy up in here. | Dọn chỗ này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn