Câu tiếng Anh
Tie her down.
Nghĩa tiếng Việt
Trói bà ta lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tie her down. | Trói bà ta lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tie her down.
Trói bà ta lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tie her down. | Trói bà ta lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn