Câu tiếng Anh
♪ Tierra en que naci ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪ vùng đất nơi tôi sinh ra, ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Tierra en que naci ♪ | ♪ vùng đất nơi tôi sinh ra, ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
♪ Tierra en que naci ♪
♪ vùng đất nơi tôi sinh ra, ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Tierra en que naci ♪ | ♪ vùng đất nơi tôi sinh ra, ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn