Câu tiếng Anh
Tim, get in the back.
Nghĩa tiếng Việt
Tim, ra ghế sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tim, get in the back. | Tim, ra ghế sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tim, get in the back.
Tim, ra ghế sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tim, get in the back. | Tim, ra ghế sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn