Câu tiếng Anh
Time he learned.
Nghĩa tiếng Việt
Tới lúc nó học rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time he learned. | Tới lúc nó học rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Time he learned.
Tới lúc nó học rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time he learned. | Tới lúc nó học rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn