Câu tiếng Anh
Time-proof, weatherproof.
Nghĩa tiếng Việt
Chống thời gian, chống thời tiết,
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-proof, weatherproof. | Chống thời gian, chống thời tiết, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Time-proof, weatherproof.
Chống thời gian, chống thời tiết,
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-proof, weatherproof. | Chống thời gian, chống thời tiết, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn