Câu tiếng Anh
"Time's winged chariot".
Nghĩa tiếng Việt
"Chuyến xe thời gian."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Time's winged chariot". | "Chuyến xe thời gian." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Time's winged chariot".
"Chuyến xe thời gian."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Time's winged chariot". | "Chuyến xe thời gian." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn