---
title: '"Time to start another day." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Time to start another day." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "đã đến
  lúc bắt đầu một ngày.
lang: en
en: Time to start another day.
vi: '"đã đến lúc bắt đầu một ngày.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 189935
---
## Câu tiếng Anh

**Time to start another day.**

## Nghĩa tiếng Việt

"đã đến lúc bắt đầu một ngày.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Time to start another day. | "đã đến lúc bắt đầu một ngày. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
