Câu tiếng Anh
Timor, up ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Timor, phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Timor, up ahead. | Timor, phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Timor, up ahead.
Timor, phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Timor, up ahead. | Timor, phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn