Câu tiếng Anh
- Tinhorn.
Nghĩa tiếng Việt
- Đồ thứ tinh tướng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Tinhorn. | - Đồ thứ tinh tướng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Tinhorn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Tinhorn. | - Đồ thứ tinh tướng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn