Câu tiếng Anh
To be true
Nghĩa tiếng Việt
♪ để là sự thật ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To be true | ♪ để là sự thật ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To be true
♪ để là sự thật ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To be true | ♪ để là sự thật ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn