Câu tiếng Anh
To boycott her?
Nghĩa tiếng Việt
Cách ly cậu ấy?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To boycott her? | Cách ly cậu ấy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To boycott her?
Cách ly cậu ấy?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To boycott her? | Cách ly cậu ấy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn