Câu tiếng Anh
To fight first.
Nghĩa tiếng Việt
Dạy chiến đấu trước đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To fight first. | Dạy chiến đấu trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To fight first.
Dạy chiến đấu trước đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To fight first. | Dạy chiến đấu trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn