Câu tiếng Anh
To give you an example:
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi lấy cho ông một ví dụ:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To give you an example: | Để tôi lấy cho ông một ví dụ: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To give you an example:
Để tôi lấy cho ông một ví dụ:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To give you an example: | Để tôi lấy cho ông một ví dụ: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn