---
title: >-
  "To intimate anything else spells a paranoiac insecurity that you should be
  as…" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "To intimate anything else spells a paranoiac insecurity that you should be
  as…" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nếu nghĩ đến cái gì khác là do
  chứ
lang: en
en: >-
  To intimate anything else spells a paranoiac insecurity that you should be
  ashamed of.
vi: >-
  Nếu nghĩ đến cái gì khác là do chứng bất an hoang tưởng mà em nên xấu hổ vì
  chứng đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185796
---
## Câu tiếng Anh

**To intimate anything else spells a paranoiac insecurity that you should be ashamed of.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nếu nghĩ đến cái gì khác là do chứng bất an hoang tưởng mà em nên xấu hổ vì chứng đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| To intimate anything else spells a paranoiac insecurity that you should be ashamed of. | Nếu nghĩ đến cái gì khác là do chứng bất an hoang tưởng mà em nên xấu hổ vì chứng đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
