Câu tiếng Anh
-to pay me a visit.
Nghĩa tiếng Việt
Tới thăm em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -to pay me a visit. | Tới thăm em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-to pay me a visit.
Tới thăm em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -to pay me a visit. | Tới thăm em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn