Câu tiếng Anh
To settle something.
Nghĩa tiếng Việt
Đểgiải quyết một số chuyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To settle something. | Đểgiải quyết một số chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To settle something.
Đểgiải quyết một số chuyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To settle something. | Đểgiải quyết một số chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn