Câu tiếng Anh
To the precinct.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt giam.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To the precinct. | Bắt giam. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To the precinct.
Bắt giam.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To the precinct. | Bắt giam. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn