Câu tiếng Anh
To the present.
Nghĩa tiếng Việt
Trở về thực tại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To the present. | Trở về thực tại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To the present.
Trở về thực tại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To the present. | Trở về thực tại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn