Câu tiếng Anh
To write a story.
Nghĩa tiếng Việt
Để viết một phóng sự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To write a story. | Để viết một phóng sự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To write a story.
Để viết một phóng sự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To write a story. | Để viết một phóng sự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn