Câu tiếng Anh
To your places.
Nghĩa tiếng Việt
Vào vị trí đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To your places. | Vào vị trí đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
To your places.
Vào vị trí đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To your places. | Vào vị trí đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn