Câu tiếng Anh
Tom appeared confused.
Nghĩa tiếng Việt
Tom có vẻ bối rối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom appeared confused. | Tom có vẻ bối rối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom appeared confused.
Tom có vẻ bối rối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom appeared confused. | Tom có vẻ bối rối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn