Câu tiếng Anh
Tom bought a newspaper.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã mua một tờ báo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom bought a newspaper. | Tom đã mua một tờ báo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom bought a newspaper.
Tom đã mua một tờ báo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom bought a newspaper. | Tom đã mua một tờ báo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn