Câu tiếng Anh
Tom bought a parrot.
Nghĩa tiếng Việt
Tom mua một con vẹt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom bought a parrot. | Tom mua một con vẹt. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom bought a parrot.
Tom mua một con vẹt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom bought a parrot. | Tom mua một con vẹt. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn