Câu tiếng Anh
Tom cleaned his smartphone.
Nghĩa tiếng Việt
Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom cleaned his smartphone. | Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom cleaned his smartphone.
Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom cleaned his smartphone. | Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn