Câu tiếng Anh
Tom fainted.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã ngất xỉu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom fainted. | Tom đã ngất xỉu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom fainted.
Tom đã ngất xỉu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom fainted. | Tom đã ngất xỉu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn