Câu tiếng Anh
Tom has been expecting this.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã biết trước chuyện này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom has been expecting this. | Tom đã biết trước chuyện này. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom has been expecting this.
Tom đã biết trước chuyện này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom has been expecting this. | Tom đã biết trước chuyện này. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn