Câu tiếng Anh
Tom has proof.
Nghĩa tiếng Việt
Tom có bằng chứng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom has proof. | Tom có bằng chứng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom has proof.
Tom có bằng chứng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom has proof. | Tom có bằng chứng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn