Câu tiếng Anh
Tom heard some shots.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã nghe thấy vài tiếng súng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom heard some shots. | Tom đã nghe thấy vài tiếng súng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom heard some shots.
Tom đã nghe thấy vài tiếng súng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom heard some shots. | Tom đã nghe thấy vài tiếng súng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn