Câu tiếng Anh
Tom heard something.
Nghĩa tiếng Việt
Tom nghe thấy gì đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom heard something. | Tom nghe thấy gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom heard something.
Tom nghe thấy gì đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom heard something. | Tom nghe thấy gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn